Bài viết này Minta Legal sẽ cung cấp cho mọi người thông tin đầy đủ về thủ tục ly hôn tại Việt Nam, qua đó giúp bạn hiểu rõ quy trình, quyền lợi và nghĩa vụ liên quan. Chúng tôi sẽ đi sâu vào các khía cạnh pháp lý, thủ tục hành chính và những lưu ý quan trọng khi tiến hành ly hôn. Cùng tìm hiểu nhé!

Ly hôn là gì?

Ly hôn, hay còn gọi là ly dị, là sự chấm dứt quan hệ vợ chồng theo quy định của pháp luật. Đây là quá trình pháp lý mà hai người đã kết hôn hợp pháp thực hiện để kết thúc cuộc hôn nhân của họ. Khi ly hôn, các quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng sẽ chấm dứt, đồng thời phát sinh nhiều vấn đề liên quan đến con cái, tài sản và các nghĩa vụ khác.

Những điều cần biết trước khi ly hôn

Trước khi quyết định ly hôn, cặp vợ chồng nên cân nhắc kỹ lưỡng và lưu ý những điểm sau:

  • Tác động tâm lý: Ly hôn có thể gây ra những tổn thương tâm lý không chỉ cho cặp vợ chồng mà còn cho con cái và gia đình hai bên.
  • Hậu quả pháp lý: Việc ly hôn sẽ dẫn đến nhiều thay đổi về mặt pháp lý, đặc biệt là quyền và nghĩa vụ đối với con cái và tài sản chung.
  • Ảnh hưởng tài chính: Quá trình ly hôn có thể tốn kém và ảnh hưởng đến tình hình tài chính của cả hai bên.
  • Thời gian và công sức: Thủ tục ly hôn có thể kéo dài và đòi hỏi nhiều thời gian, công sức để giải quyết.
  • Cân nhắc hòa giải: Trước khi tiến hành ly hôn, cặp vợ chồng nên cân nhắc việc hòa giải hoặc tham vấn chuyên gia tâm lý hôn nhân.

Có thể bạn quan tâm: Mẫu đơn ly hôn viết tay & Thuận tình & Đơn phương mới nhất

Điều kiện ly hôn như thế nào?

Điều kiện theo luật hôn nhân và gia đình

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, để được ly hôn, cặp vợ chồng phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Một hoặc cả hai bên yêu cầu ly hôn.
  • Quan hệ vợ chồng thực sự trở nên trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
  • Yêu cầu ly hôn phải do người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ thực hiện.

Các trường hợp được xem xét ly hôn

Tòa án sẽ xem xét cho ly hôn trong các trường hợp sau:

  • Một bên có hành vi bạo lực gia đình nghiêm trọng.
  • Một bên có hành vi ngược đãi, hành hạ nặng nề đối với vợ/chồng hoặc người thân trong gia đình.
  • Một bên có hành vi xâm phạm nghiêm trọng quyền, lợi ích hợp pháp của người kia.
  • Vợ chồng sống ly thân liên tục từ 3 năm trở lên.
  • Một bên bị Tòa án tuyên bố mất tích.
  • Một bên mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh hiểm nghèo mà không thể chữa trị được.

Trường hợp không được ly hôn

Tuy nhiên, có một số trường hợp mà yêu cầu ly hôn sẽ không được chấp nhận:

  • Vợ đang mang thai hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
  • Một bên đang bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.
  • Yêu cầu ly hôn xuất phát từ ý chí của người không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.

Có thể bạn quan tâm: Đơn xin ly hôn thuận tình & đơn phương mới nhất 2024

Thủ tục ly hôn như thế nào?

Hồ sơ ly hôn cần chuẩn bị những gì?

Để tiến hành thủ tục ly hôn, cặp vợ chồng cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:

  1. Đơn ly hôn: Đây là văn bản chính thức thể hiện nguyện vọng ly hôn của một hoặc cả hai bên. Đơn cần nêu rõ lý do ly hôn và các yêu cầu cụ thể liên quan đến con cái, tài sản (nếu có).
  2. Giấy chứng nhận kết hôn: Bản gốc hoặc bản sao có công chứng của giấy chứng nhận kết hôn.
  3. Giấy tờ tùy thân của vợ chồng: Bản sao CMND hoặc CCCD, hộ chiếu của cả hai bên.
  4. Bản sao hộ khẩu của vợ chồng: Để xác định nơi cư trú hợp pháp.
  5. Thỏa thuận về con cái (nếu có): Văn bản thể hiện sự thỏa thuận giữa vợ chồng về việc nuôi dưỡng, chăm sóc con cái sau ly hôn.
  6. Thỏa thuận về tài sản (nếu có): Văn bản thỏa thuận về việc phân chia tài sản chung của vợ chồng.
  7. Các tài liệu khác (nếu cần): Chứng cứ chứng minh lý do ly hôn, tài liệu về thu nhập, công việc của mỗi bên (nếu có tranh chấp về cấp dưỡng).

Quy trình nộp đơn ly hôn diễn ra thế nào?

Nộp đơn ly hôn tại cơ quan nào?

Tùy theo tình huống cụ thể, đơn ly hôn có thể được nộp tại một trong hai cơ quan sau:

  • Ủy ban nhân dân cấp xã: Áp dụng cho trường hợp ly hôn thuận tình không có tranh chấp về con cái và tài sản.
  • Tòa án nhân dân cấp huyện: Áp dụng cho trường hợp ly hôn có tranh chấp hoặc ly hôn đơn phương.

Trình tự nộp đơn

  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu.
  • Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền.
  • Nhận giấy biên nhận hồ sơ.
  • Chờ cơ quan có thẩm quyền xem xét và giải quyết.
  • Tham gia phiên hòa giải (nếu có).
  • Tham dự phiên tòa xét xử (đối với trường hợp nộp đơn tại Tòa án).
  • Nhận bản án/quyết định ly hôn.

Thời gian giải quyết ly hôn

Thời gian giải quyết ly hôn có thể khác nhau tùy thuộc vào tình huống cụ thể:

  • Ly hôn thuận tình tại UBND: Thời gian giải quyết thường từ 5 đến 30 ngày làm việc.
  • Ly hôn tại Tòa án: Thời gian có thể kéo dài từ 2 đến 6 tháng, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của vụ việc và sự hợp tác của các bên liên quan.

Có thể bạn quan tâm: Mẫu đơn thuận tình ly hôn quận Thanh Xuân mới nhất năm 2024

Xử lý quyền lợi và nghĩa vụ sau ly hôn

Quyền lợi và nghĩa vụ của con cái

Sau khi ly hôn, quyền lợi và nghĩa vụ đối với con cái được xác định như sau:

  • Quyền nuôi con: Tòa án sẽ quyết định giao quyền nuôi con cho một trong hai bên dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ.
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng: Bên không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con đến khi con đủ 18 tuổi hoặc đang học nghề, trung học, cao đẳng, đại học.
  • Quyền thăm nom con: Bên không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền thăm nom, chăm sóc con mà không bị cản trở.
  • Thay đổi người trực tiếp nuôi con: Có thể yêu cầu thay đổi nếu có lý do chính đáng vì lợi ích của con.

Phân chia tài sản

Việc phân chia tài sản sau ly hôn được thực hiện theo nguyên tắc sau:

  • Tài sản riêng: Mỗi bên giữ tài sản riêng của mình (tài sản có trước khi kết hôn, được thừa kế riêng, được tặng cho riêng).
  • Tài sản chung: Được chia đôi, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc có lý do đặc biệt (như một bên có công sức đóng góp nhiều hơn).
  • Nợ chung: Được chia theo nguyên tắc mỗi bên chịu một nửa, trừ khi có thỏa thuận khác.
  • Bảo vệ quyền lợi của con cái: Tài sản dùng cho nhu cầu thiết yếu của con sẽ được giao cho bên trực tiếp nuôi con quản lý.

Xử lý các vấn đề khác

Ngoài ra, còn có một số vấn đề khác cần được xử lý sau ly hôn:

  • Thay đổi họ tên: Bên lấy họ của vợ/chồng có quyền lấy lại họ cũ sau khi ly hôn.
  • Đăng ký lại khai sinh cho con: Nếu có thay đổi về người trực tiếp nuôi con.
  • Thay đổi giấy tờ cá nhân: Cập nhật tình trạng hôn nhân trên các giấy tờ liên quan.
  • Quyền sử dụng nhà ở: Nếu nhà ở thuộc sở hữu chung, cần thỏa thuận về việc tiếp tục sử dụng hoặc chuyển nhượng.

Có thể bạn quan tâm: Cách viết bản tự khai ly hôn hướng dẫn chi tiết, cụ thể A – Z

Thư viện pháp lý (mới cập nhật 2024)

Các điều luật liên quan đến ly hôn

Dưới đây là một số điều luật quan trọng liên quan đến ly hôn theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2024):

  • Điều 51: Quyền yêu cầu ly hôn
  • Điều 52: Khuyến khích hòa giải ở cơ sở
  • Điều 53: Thụ lý đơn yêu cầu ly hôn
  • Điều 54: Hòa giải tại Tòa án
  • Điều 55: Xử lý của Tòa án đối với yêu cầu ly hôn
  • Điều 56: Ly hôn theo yêu cầu của một bên
  • Điều 57: Giải quyết ly hôn thuận tình tại cơ quan đăng ký hộ tịch
  • Điều 58: Nghĩa vụ cấp dưỡng sau khi ly hôn
  • Điều 59: Chia tài sản khi ly hôn

(Lưu ý: Các điều luật trên có thể đã được cập nhật trong năm 2024. Độc giả nên tham khảo văn bản pháp luật mới nhất để có thông tin chính xác.)

Mẫu đơn ly hôn mới nhất

Mẫu đơn ly hôn mới nhất năm 2024 có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của Tòa án nhân dân tối cao hoặc tại các cơ quan Tư pháp địa phương. Mẫu đơn này thường bao gồm các thông tin cơ bản như:

  • Thông tin cá nhân của người yêu cầu ly hôn
  • Thông tin về cuộc hôn nhân (ngày cưới, nơi đăng ký kết hôn)
  • Lý do yêu cầu
  • Yêu cầu cụ thể về việc giải quyết ly hôn
  • Thông tin về con cái (nếu có)
  • Đề xuất phân chia tài sản (nếu có)
  • Chữ ký của người yêu cầu ly hôn

Lưu ý rằng mẫu đơn có thể thay đổi tùy theo từng địa phương và loại ly hôn (thuận tình hay đơn phương). Người nộp đơn nên kiểm tra kỹ để đảm bảo sử dụng mẫu đơn phù hợp và cập nhật nhất.

Có thể bạn quan tâm: Luật sư giỏi về ly hôn tại Hà Nội, TPHCM & Toàn quốc

Tư vấn và hỗ trợ pháp lý ly hôn

Các trường hợp cần thuê luật sư ly hôn

Mặc dù không bắt buộc, việc thuê luật sư ly hôn có thể rất hữu ích trong nhiều trường hợp:

  • Ly hôn phức tạp: Khi có nhiều tài sản cần phân chia hoặc tranh chấp về quyền nuôi con.
  • Bạo lực gia đình: Nếu có vấn đề về bạo lực gia đình, luật sư có thể giúp bảo vệ quyền lợi và an toàn của bạn.
  • Ly hôn quốc tế: Trường hợp một trong hai bên là người nước ngoài hoặc cư trú ở nước ngoài.
  • Tranh chấp về tài sản lớn: Khi có tài sản có giá trị lớn cần phân chia như bất động sản, doanh nghiệp.
  • Một bên không hợp tác: Nếu người kia từ chối ly hôn hoặc không hợp tác trong quá trình giải quyết.
  • Thiếu hiểu biết pháp luật: Nếu bạn không am hiểu về luật hôn nhân và gia đình.
  • Cần đàm phán phức tạp: Khi cần thương lượng về nhiều vấn đề như quyền nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản.

Dịch vụ tư vấn ly hôn ở đâu uy tín?

Có nhiều nơi cung cấp dịch vụ tư vấn ly hôn, bao gồm:

  • Văn phòng luật sư: Các công ty luật chuyên về luật hôn nhân và gia đình.
  • Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước: Cung cấp tư vấn miễn phí cho người có hoàn cảnh khó khăn.
  • Tòa án nhân dân: Có bộ phận tiếp dân và tư vấn về thủ tục tố tụng.
  • Hội Luật gia: Các chi hội địa phương thường có dịch vụ tư vấn pháp luật.
  • Trung tâm hòa giải: Cung cấp dịch vụ hòa giải và tư vấn cho các cặp vợ chồng.
  • Đường dây nóng hỗ trợ gia đình: Một số tổ chức phi chính phủ cung cấp dịch vụ tư vấn qua điện thoại.
  • Tư vấn trực tuyến: Nhiều luật sư và công ty luật cung cấp dịch vụ tư vấn qua internet.

Khi lựa chọn dịch vụ tư vấn, hãy đảm bảo rằng bạn chọn một nguồn đáng tin cậy và có chuyên môn trong lĩnh vực luật hôn nhân và gia đình.

Kết luận

Trên đây là bài viết về thủ tục ly hôn của Minta Legal đã biên soạn và đã thông qua đội ngũ Luật sư của chúng tôi kiểm duyệt. Hi vọng qua bài viết này sẽ hỗ trợ cho các bạn những thông tin cần thiết. Nếu đọc qua bài viết còn thắc mắc vấn đề gì hãy call/zalo cho chúng tôi để nhận tư vấn và hỗ trợ tốt nhất nhé. Trân trọng!

5/5 - (2 bình chọn)